0
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng!
0
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng!

Các câu nói tiếng anh hữu ích giúp bạn mua hàng đơn giản hơn

Các câu nói tiếng anh hữu ích giúp bạn mua hàng đơn giản hơn
Đây là một số câu nói tiếng Anh giúp bạn khi đi mua sắm, và một số dòng chữ bạn có thể nhìn thấy

Mua sắm

Đây là một số câu nói tiếng Anh giúp bạn khi đi mua sắm, và một số dòng chữ bạn có thể nhìn thấy.

GIỜ MỞ CỬA

What times are you open?

Mấy giờ cửa hàng mở cửa?

 

We're open from 9am to 5pm, Monday to Friday

Chúng tôi mở cửa từ 9h sáng đến 5h chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu

We're open from 10am to 8pm, seven days a week

Chúng tôi mở cửa từ 10h sáng đến 8h tối, bảy ngày trong tuần

 

Are you open on …?

Cửa hàng có mở cửa vào … không?

Saturday

thứ Bảy

Sunday

Chủ Nhật

 

What time do you close?

Mấy giờ cửa hàng đóng cửa?

What time do you close today?

Hôm nay mấy giờ cửa hàng đóng cửa?

What time do you open tomorrow?

Ngày mai mấy giờ cửa hàng mở cửa?

LỰA CHỌN HÀNG HÓA

Can I help you?

Tôi có giúp gì được anh/chị không?

I'm just browsing, thanks

Cảm ơn, tôi đang xem đã

 

How much is this?

Cái này bao nhiêu tiền?

How much are these?

Những cái này bao nhiêu tiền?

How much does this cost?

Cái này giá bao nhiêu tiền?

 

How much is that … in the window?

Cái … kia ở cửa sổ bao nhiêu tiền?

lamp

đèn

 

That's cheap

Rẻ thật

That's good value

Đúng là được hàng tốt mà giá lại rẻ

That's expensive

Đắt quá

 

Do you sell …?

Anh/chị có bán … không?

stamps

tem

Do you have any …?

Bạn có … không?

postcards

bưu thiếp

 

Sorry, we don't sell them

Xin lỗi, chúng tôi không bán

Sorry, we don't have any left

Xin lỗi, chúng tôi hết hàng rồi

 

I'm looking for …

Tôi đang tìm …

the shampoo

dầu gội đầu

a birthday card

thiếp chúc mừng sinh nhật

Could you tell me where the … is?

Bạn có thể cho tôi biết … ở đâu không?

washing up liquid

nước rửa bát

Where can I find the …?

Tôi có thể tìm thấy … ở đâu?

toothpaste

kem đánh răng

 

Have you got anything cheaper?

Anh/chị có cái nào rẻ hơn không?

It's not what I'm looking for

Đấy không phải thứ tôi đang tìm

 

Do you have this item in stock?

Anh/chị còn hàng loại này không?

 

Do you know anywhere else I could try?

Anh/chị có biết nơi nào khác có bán không?

 

Does it come with a guarantee?

Sản phẩm này có bảo hành không?

It comes with a one year guarantee

Sản phẩm này được bảo hành 1 năm

 

Do you deliver?

Anh/chị có giao hàng tận nơi không?

 

I'll take it

Tôi sẽ mua sản phẩm này

I'll take this

Tôi sẽ mua cái này

 

Anything else?

Còn gì nữa không?

Would you like anything else?

Anh/chị còn muốn mua gì nữa không?

THANH TOÁN

Are you in the queue?

Anh/chị có đang xếp hàng không?

 

Next, please!

Xin mời người tiếp theo!

 

Do you take credit cards?

Anh/chị có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

 

I'll pay in cash

Tôi sẽ trả tiền mặt

I'll pay by card

Tôi sẽ trả bằng thẻ

 

Could I have a receipt, please?

Cho tôi xin giấy biên nhận được không?

 

Would you be able to gift wrap it for me?

Bạn có thể gói món quà này lại giúp tôi được không?

 

Would you like a bag?

Anh/chị có cần lấy túi không?

TRẢ LẠI HÀNG VÀ PHÀN NÀN

I'd like to return this

Tôi muốn trả lại cái này

I'd like to change this for a different size

Tôi muốn đổi cỡ khác

 

It doesn't work

Nó bị hỏng

It doesn't fit

Nó không vừa

 

Could I have a refund?

Tôi muốn được hoàn lại tiền có được không?

 

Have you got the receipt?

Anh/chị có giấy biên nhận không?

 

Could I speak to the manager?

Hãy cho tôi nói chuyện với người quản lý

CÁC DÒNG CHỮ BẠN CÓ THỂ GẶP

Open

Mở cửa

Closed

Đóng cửa

Open 24 hours a day

Mở cửa 24 giờ trong ngày

 

Special offer

Ưu đãi đặc biệt

Sale

Giảm giá

Clearance sale

Giảm giá bán nốt hàng cũ

Closing down sale

Giảm giá để đóng tiệm

 

Good value

Giá rẻ cho hàng chất lượng cao

Buy 1 get 1 free

Mua một tặng một

Buy 1 get 1 half price

Giảm giá 1 nửa khi mua cái thứ hai

Reduced to clear

Giảm giá bán nốt hàng cũ

Half price

Giảm giá một nửa

 

Out to lunch

Nghỉ ăn trưa

Back in 15 minutes

Sẽ quay lại sau 15 phút nữa

 

Shoplifters will be prosecuted

Ăn trộm sẽ bị truy tố trước pháp luật

SỬ DỤNG THẺ TÍN DỤNG

Enter your PIN

Nhập mã PIN

Please wait

Vui lòng chờ

Remove card

Rút thẻ ra

Signature

Chữ ký

Tại siêu thị

Đây là một số câu tiếng Anh bạn có thể dùng khi đi mua sắm trong siêu thị.

TÌM VÀ HỎI ĐỒ CẦN MUA

Could you tell me where the … is?

Anh/chị có thể chỉ cho tôi … ở đâu không?

milk

chỗ bày sữa

bread counter

quầy bánh mì

meat section

quầy thịt

frozen food section

quầy đông lạnh

 

Are you being served?

Đã có ai phục vụ anh/chị chưa?

 

I'd like …

Tôi muốn mua …

that piece of cheese

mẩu pho mát kia

a slice of pizza

một miếng pizza

six slices of ham

sáu miếng thịt jăm bông

some olives

một ít quả ô liu

 

How much would you like?

Anh/chị cần mua bao nhiêu?

300 grams

300g

Half a kilo

Nửa cân

Two pounds

2 pao (1 pao xấp xỉ bằng 450g)

TẠI QUẦY THANH TOÁN

That's £32.47

Cái đó giá 32.47 bảng

 

Could I have a carrier bag, please?

Cho tôi xin một chiếc túi đựng hàng được không?

Could I have another carrier bag, please?

Cho tôi xin một chiếc túi đựng hàng nữa được không?

 

Do you need any help packing?

Anh/chị có cần giúp xếp đồ vào túi không?

Do you have a loyalty card?

Anh/chị có thẻ khách hàng lâu năm không?

CÁC DÒNG CHỮ BẠN CÓ THỂ GẶP

Checkout

Quầy thanh toán

8 items or less

8 món đồ hoặc ít hơn

Basket only

Dành riêng để rỏ đựng hàng

Cash only

Dành riêng cho thanh toán bằng tiền mặt

 

Best before end

Chất lượng đạt tốt nhất trước cuối tháng hoặc cuối năm nào đó

Use by

Sử dụng trước ngày nào đó

SỬA CHỮA CHUNG CHUNG

Do you know where I can get my … repaired?

Anh/chị có biết chỗ sửa … ở đâu không?

phone

điện thoại

watch

đồng hồ

camera

máy ảnh

shoes

giày

 

The screen’s broken

Màn hình bị vỡ

 

There's something wrong with …

… bị hỏng chỗ nào đó.

my watch

đồng hồ của tôi

this radio

cái đài này

 

Do you do … repairs?

Anh/chị có sửa … không?

television

ti vi

computer

máy tính

laptop

máy tính xách tay

 

How much will it cost?

Sửa hết bao nhiêu tiền?

 

When will it be ready?

Khi nào thì sửa xong?

How long will it take?

Sẽ mất bao lâu?

 

I can do it straight away

Tôi có thể sửa ngay bây giờ

It'll be ready …

Tôi sẽ sửa xong vào …

by tomorrow

ngày mai

next week

tuần sau

 

I won't be able to do it for at least two weeks

Phải mất ít nhất 2 tuần tôi mới sửa xong được

 

Are you able to repair it?

Anh/chị có thể sửa nó được không?

We can't do it here

Ở đây chúng tôi không sửa được

We're going to have to send it back to the manufacturers

Chúng tôi sẽ phải gửi nó về nhà sản xuất

It's not worth repairing

Chẳng đáng phải sửa lại đâu

 

My watch has stopped

Đồng hồ của tôi chết rồi

 

Can I have a look at it?

Đưa tôi xem được không?

 

I think it needs a new battery

Tôi nghĩ cần thay pin mới cho nó

 

I've come to collect my …

Tôi đến để lấy lại … của tôi

watch

đồng hồ

computer

máy tính

NHIẾP ẢNH

Could you print the photos on this memory card for me?

Bạn có thể rửa ảnh trong thẻ nhớ này cho tôi được không?

Could you print the photos on this memory stick for me?

Bạn có thể rửa ảnh trong thẻ nhớ này giúp tôi được không?

 

Would you like matt or gloss prints?

Anh/chị muốn rửa ảnh mờ hay ảnh bóng?

What size prints would you like?

Anh/chị muốn rửa cỡ ảnh nào?

TẠI TIỆM GIẶT KHÔ

Could I have this suit cleaned?

Anh/chị giặt cho tôi bộ com lê này nhé

 

How much do you charge for a shirt?

Giặt một chiếc áo sơ mi hết bao nhiêu tiền?

Đây là một số câu nói hữu ích cho bạn khi bạn muốn sửa quần. Chú ý rằng 1 inch ngắn hơn 2,5cm một chút.

Could you take these trousers up an inch?

Anh/chị sửa cho tôi chiếc quần này ngắn lên 1 inch được không?

Could you take these trousers down an inch?

Anh/chị sửa cho tôi chiếc quần này dài thêm 1 inch được không?

Could you take these trousers in an inch?

Anh/chị sửa cho tôi chiếc quần này hẹp vào 1 inch được không?

Could you take these trousers out two inches?

Anh/chị sửa cho tôi chiếc quần này rộng ra 2 inch được không?

SỬA GIÀY VÀ ĐÁNH CHÌA KHÓA

Could I have these shoes repaired?

Tôi muốn sửa đôi giày này ở đây được không?

 

Could you put new … on these shoes for me?

Anh/chị đóng thêm thêm cho tôi cái… mới vào đôi giày được không?

heels

gót

soles

đế

 

Could I have this key cut?

Tôi muốn đánh chiếc chìa khóa này ở đây được không?

Could I have these keys cut?

Tôi muốn đánh mấy chiếc chìa khóa này ở đây được không?

 

I'd like one copy of each of these, please

Tôi muốn đánh mỗi loại thêm một cái

 

Could I have a key ring?

Cho tôi một cái móc chìa khóa được không?